Từ vựng
Từ vựng IELTS theo chủ đề
Một danh sách những từ cao siêu là cách chậm nhất để nâng điểm Lexical Resource: từ đơn lẻ khó đặt vào câu, và một từ dùng sai một chút làm bạn mất điểm nhiều hơn từ đơn giản mà nó thay thế. Giám khảo ghi nhận những cụm từ vừa tự nhiên vừa chính xác — collocation, không phải danh sách từ vựng — vì vậy mỗi chủ đề ở đây là một tập hợp cụm từ kèm câu chứa chúng. Mỗi trang xếp chúng theo band, cho thấy cách nâng cấp từ cụm từ hiển nhiên sang cụm từ hay hơn, và kết thúc bằng bài tự kiểm tra để bạn biết cụm nào thực sự đã nhớ.
Đời sống hằng ngày
Chi tiêu và mua sắm
30 cụm từ
a bargainshort on cashsplash out on something
Mở chủ đề →
Công việc và sự nghiệp
30 cụm từ
work-life balanceclimb the career ladderburn out
Mở chủ đề →
Du lịch và kỳ nghỉ
30 cụm từ
off the beaten tracksoak up the atmospherehome comforts
Mở chủ đề →
Gia đình và các mối quan hệ
30 cụm từ
close-knitgrow apartsee eye to eye
Mở chủ đề →
Giáo dục và học tập
30 cụm từ
get to grips with a subjectcram for an examdrop out of school
Mở chủ đề →
Sở thích và thời gian rảnh
30 cụm từ
unwindde-stressgive up
Mở chủ đề →
Sức khoẻ và thể chất
30 cụm từ
work outbuild up staminaburn calories
Mở chủ đề →
Ẩm thực và nấu ăn
30 cụm từ
whip upfrom scratchmouth-watering
Mở chủ đề →
Xã hội và thế giới
Công nghệ
30 cụm từ
be glued to my phonerevolutionise the way we communicateat the touch of a button
Mở chủ đề →
Môi trường
30 cụm từ
carbon footprintphase outtake a toll on
Mở chủ đề →
Thành phố và giao thông
30 cụm từ
run lateget stuck in trafficbuilt-up area
Mở chủ đề →
Truyền thông và giải trí
30 cụm từ
grippingbinge-watchbox-office hit
Mở chủ đề →