IELTS Academic, cả bốn kỹ năng, một band mục tiêu Speaking Writing Reading Listening

Bài thi đo trình độ của bạn. Luyện tập sửa những gì còn sai.

Làm bài thi ở bất kỳ kỹ năng nào trong bốn kỹ năng IELTS. Mọi lỗi đều được ghi lên một Skill Map (bản đồ kỹ năng), và chính bản đồ đó quyết định bạn luyện gì tiếp theo.

Giám khảo AI cho Speaking và Writing, các bài thi Reading và Listening đầy đủ được chấm ngay khi bạn nộp bài, cùng Foundation Track (lộ trình nền tảng) và các bài luyện từ vựng.

iOS và Android

Giao diện ứng dụng bằng tiếng Anh; trang web này giải thích bằng tiếng Việt.

Minh hoạ màn hình chính.

Bốn kỹ năng

Mỗi kỹ năng đều được chấm, và mỗi điểm số đều được giải thích

Speaking và Writing được giám khảo AI chấm theo các tiêu chí chính thức. Reading và Listening được chấm theo đáp án ngay khi bạn nộp bài. Cả bốn kỹ năng đều cho bạn biết bạn mất điểm ở đâu.

Speaking 3 phần · khoảng 15 phút

Được chấm điểm như trong bài thi Speaking thật.

Làm bài thi đầy đủ ba phần với giám khảo AI, hoặc luyện từng chủ đề một. Mỗi câu trả lời đều có band và nhận xét theo bốn tiêu chí.

  • Bài thi đầy đủ: Part 1, cue card (thẻ đề bài) của Part 2 và Part 3 trong một lượt.
  • Mỗi tiêu chí một band riêng: Fluency and Coherence (độ trôi chảy và mạch lạc), Lexical Resource (vốn từ vựng), Grammatical Range and Accuracy (độ đa dạng và chính xác của ngữ pháp) và Pronunciation (phát âm).
  • Topic Speaking (luyện Speaking theo chủ đề): chọn chủ đề Part 1, 2 hoặc 3 theo danh mục, chuẩn bị 60 giây, nói tối đa 2 phút và trả lời các câu hỏi nối tiếp của giám khảo.
Writing Task 1 · Task 2

Nhận xét phân biệt được lỗi nhất thời với thói quen sai.

Viết trong điều kiện như thi thật và được chấm đủ cả bốn tiêu chí, với những lỗi bạn hay lặp lại được tách riêng khỏi những lỗi chỉ mắc một lần.

  • Task 1 Academic (Học thuật) và General Training (Tổng quát), cùng bài luận Task 2, trong trình soạn thảo có tính giờ: 20 phút và 40 phút, số từ hiển thị trực tiếp so với mức tối thiểu 150 và 250.
  • Mỗi tiêu chí được chấm riêng, kèm band, điều đã làm tốt và cách cải thiện, cùng Examiner’s Summary (nhận xét tổng quát của giám khảo) và một bản cải thiện từ chính bài làm của bạn.
  • Ở Task 1, thẻ Data Accuracy (độ chính xác của số liệu) đặt những gì bạn viết cạnh những gì biểu đồ thực sự thể hiện.
  • Viết trên giấy? Hãy đính kèm ảnh bài làm của bạn.
Reading 3 bài đọc · 40 câu hỏi · 60 phút

Biết chính xác vì sao đáp án là Not Given.

Các bài thi Reading Academic đầy đủ, được chấm ngay khi bạn nộp bài, mỗi đáp án đều dẫn về câu quyết định nó.

  • Ba bài đọc tăng dần độ khó, mỗi bài 20 phút. Chế độ tính giờ như thi thật tự động nộp bài khi hết giờ; chế độ không tính giờ có sẵn khi bạn cần.
  • Làm cả bài thi hoặc chỉ một bài đọc.
  • Band của bạn, thời gian đã dùng, và bảng phân tích theo từng bài đọc và từng dạng câu hỏi, có đánh dấu dạng bạn yếu nhất.
  • “Show the evidence in paragraph C” (xem bằng chứng ở đoạn C) mở bài đọc với câu quyết định được tô sáng.
Listening 4 phần · 40 câu hỏi

Chỉ phát một lần. Đúng như ngày thi.

Các bài thi Listening đầy đủ, bốn phần từ dễ đến khó, rồi chỉ một chạm để nghe lại đúng câu bạn đã bỏ lỡ.

  • Exam mode (chế độ thi thật) phát mỗi đoạn ghi âm một lần, cho 30 giây đọc trước mỗi phần, 2 phút kiểm tra ở cuối và tự động nộp bài. Practice mode (chế độ luyện tập) cho phép dừng và nghe lại, và kết quả ghi rõ bạn đã làm ở chế độ nào.
  • Người nói giọng Anh, Úc và Mỹ, cùng những cái bẫy làm mất điểm: tự sửa lời, tên đánh vần từng chữ, “ONE WORD ONLY”.
  • “Hear it again” (nghe lại) phát lại câu chứa đáp án, và bản ghi lời mở ra với câu đó được tô sáng.
  • “Heard it, spelled it wrong” (nghe đúng nhưng viết sai chính tả) giúp phân biệt lỗi nghe với lỗi chính tả.
Cách mọi thứ kết nối

Bốn kỹ năng. Một lộ trình. Một con số quan trọng.

Một điểm số đứng riêng không cho bạn biết ngày mai nên luyện gì. Ở đây, mỗi bài thi bạn làm đều cập nhật một Skill Map duy nhất, và chính bản đồ đó quyết định buổi luyện tiếp theo, nên bạn không bao giờ mở ứng dụng mà không biết mình cần làm gì.

  1. 1

    Skill Map

    Mỗi bài thi đều đưa dữ liệu vào một bản đồ về ngôn ngữ đằng sau câu trả lời của bạn: mạo từ, các thì, tính liên kết, collocation (cụm từ đi kèm), giới từ, dạng từ và nhiều hơn nữa, mỗi mục hiển thị bằng phần trăm.

  2. 2

    Skill to Fix First

    Skill to Fix First (kỹ năng cần sửa trước tiên) đưa những lỗi nghiêm trọng xuất hiện ở 80%+ câu trả lời của bạn lên đầu. Một lỗi bạn mắc cả khi viết lẫn khi nói là một lỗ hổng, không phải hai.

  3. 3

    Review Due, Quick Wins và Blocking Issues

    Review Due (phần đến hạn ôn lại) đưa trở lại những gì bạn sắp quên, theo lịch lặp lại ngắt quãng. Quick Wins là những bài luyện ngắn, thấy tiến bộ nhanh. Blocking Issues là những lỗi lặp lại đang kìm điểm của bạn, hiển thị kèm chính câu của bạn và dạng đã sửa.

  4. 4

    Lộ trình dự kiến đến band mục tiêu

    Từ điểm xuất phát đến band bạn cần, được cập nhật khi bạn luyện tập, để bạn thấy buổi học hôm nay có đưa bạn tiến lên hay không.

Nền tảng

Bắt đầu từ chỗ bạn đang đứng, và xây những từ còn thiếu

Hai phần của ứng dụng nằm cạnh các bài thi: một lộ trình ngắn mỗi ngày cho thí sinh Band 3–5, và một công cụ luyện từ vựng xoay quanh những từ giúp nâng band Lexical Resource.

Foundation Track

Chưa sẵn sàng cho một bài thi đầy đủ? Hãy bắt đầu từ đây.

Lộ trình mỗi ngày khoảng 10 phút dành cho thí sinh ở khoảng Band 3–5, chỉ gồm nội dung IELTS Part 1 và Part 2. Ba cấp độ, A (Band 3.0–4.0), B và C, mở khoá lần lượt theo thứ tự.

  1. Warm-up Năm từ, kèm nghĩa và âm thanh.
  2. Listen & Shadow Lặp lại một câu trả lời mẫu và được nhận xét về phát âm của bạn, từng từ một.
  3. Pattern Drill Hoàn thành câu bằng cách chạm, không phải gõ.
  4. Your Turn Một câu hỏi IELTS thật, tối đa 60 giây, do AI kiểm tra.

Bạn nhận được band ước tính, bốn band theo tiêu chí và những điều cần sửa, còn thước đo mức sẵn sàng và chuỗi ngày học liên tiếp giúp bạn giữ thói quen.

Từ vựng

Danh sách từ biết bạn đang thiếu những từ nào.

Hơn 1.100 từ IELTS theo cụm chủ đề, mỗi từ có định nghĩa, câu ví dụ, các collocation, họ từ, âm thanh và cấp độ CEFR.

  • Bốn dạng bài luyện: Speak in Context, Upgrade Drill, Collocation Builder và Word Form Switch.
  • Word Gaps (lỗ hổng từ vựng), được tạo từ những từ bạn dùng quá nhiều, kèm gợi ý nên nói gì thay thế.
  • Lặp lại ngắt quãng: từ quay lại trong Review Due ngay trước khi bạn quên.
  • Một Lexical Map (bản đồ từ vựng) theo dõi riêng từ vựng, vì IELTS chấm Lexical Resource riêng.
Thư viện luyện tập

42 cue card, mỗi thẻ có chế độ luyện tập

Xem thư viện →
Con người Describe a family member you spend a lot of time withHãy mô tả một thành viên trong gia đình mà bạn dành nhiều thời gian ở bên Con người Describe a famous person you would like to meetHãy mô tả một người nổi tiếng mà bạn muốn gặp Con người Describe a friend you have known for a long timeHãy mô tả một người bạn mà bạn quen biết đã lâu Con người Describe a person who has inspired youHãy mô tả một người đã truyền cảm hứng cho bạn Con người Describe a person who is good at their jobHãy mô tả một người làm rất giỏi công việc của họ Con người Describe a person you spend a lot of time withHãy mô tả một người mà bạn dành nhiều thời gian bên cạnh Địa điểm Describe a building or structure you find impressiveHãy mô tả một toà nhà hoặc công trình mà bạn thấy ấn tượng Địa điểm Describe a city you would like to live inHãy mô tả một thành phố bạn muốn sống Địa điểm Describe a historical place you have visitedHãy mô tả một địa điểm lịch sử mà bạn đã đến thăm Địa điểm Describe a place you visited that you would recommend to othersHãy mô tả một nơi bạn đã đến thăm và sẽ giới thiệu cho người khác Địa điểm Describe a quiet place where you like to spend timeHãy mô tả một nơi yên tĩnh mà bạn thích dành thời gian Địa điểm Describe the city or town you live inHãy mô tả thành phố hoặc thị trấn nơi bạn sống Đồ vật Describe a gift you received that was special to youHãy mô tả một món quà bạn nhận được có ý nghĩa đặc biệt với bạn Đồ vật Describe a photo you likeHãy mô tả một bức ảnh bạn thích Đồ vật Describe a piece of clothing you like to wearHãy mô tả một món quần áo bạn thích mặc Đồ vật Describe a piece of technology you find usefulHãy mô tả một sản phẩm công nghệ bạn thấy hữu ích Đồ vật Describe something you own that you want to replaceHãy mô tả một món đồ bạn sở hữu mà bạn muốn thay thế Sự kiện và trải nghiệm Describe a celebration or festival you enjoyedHãy mô tả một dịp ăn mừng hoặc lễ hội mà bạn thích thú Sự kiện và trải nghiệm Describe a difficult decision you madeHãy mô tả một quyết định khó khăn mà bạn đã đưa ra Sự kiện và trải nghiệm Describe a successful experience you hadHãy mô tả một trải nghiệm thành công của bạn Sự kiện và trải nghiệm Describe a time you helped someoneHãy mô tả một lần bạn giúp đỡ ai đó Sự kiện và trải nghiệm Describe a time you received good newsHãy mô tả một lần bạn nhận được tin vui Sự kiện và trải nghiệm Describe a time you taught someone somethingHãy mô tả một lần bạn dạy ai đó điều gì đó Sự kiện và trải nghiệm Describe a time you were late for somethingHãy mô tả một lần bạn bị trễ giờ Sự kiện và trải nghiệm Describe an interesting conversation you hadHãy mô tả một cuộc trò chuyện thú vị mà bạn từng có Hoạt động và sở thích Describe a hobby you would like to tryHãy mô tả một sở thích bạn muốn thử Hoạt động và sở thích Describe a skill you learned that took a long timeHãy mô tả một kỹ năng bạn đã học và phải mất nhiều thời gian Hoạt động và sở thích Describe a sport or activity that your best friend doesHãy mô tả một môn thể thao hoặc hoạt động mà bạn thân của bạn tham gia Hoạt động và sở thích Describe a sport or physical activity you enjoyHãy mô tả một môn thể thao hoặc hoạt động thể chất mà bạn thích Hoạt động và sở thích Describe something you do to stay healthyHãy mô tả một việc bạn làm để giữ gìn sức khoẻ Sách, phim và truyền thông Describe a TV programme you enjoy watchingHãy mô tả một chương trình truyền hình bạn thích xem Sách, phim và truyền thông Describe a book you read recentlyHãy mô tả một cuốn sách bạn đọc gần đây Sách, phim và truyền thông Describe a film that made you thinkHãy mô tả một bộ phim khiến bạn phải suy nghĩ Sách, phim và truyền thông Describe a song that means something to youHãy mô tả một bài hát có ý nghĩa với bạn Sách, phim và truyền thông Describe a website or app you use oftenHãy mô tả một trang web hoặc ứng dụng bạn thường dùng Công việc và học tập Describe a goal you want to achieve in the futureHãy mô tả một mục tiêu bạn muốn đạt được trong tương lai Công việc và học tập Describe a job you would like to do in the futureHãy mô tả một công việc bạn muốn làm trong tương lai Công việc và học tập Describe a subject you enjoyed at schoolHãy mô tả một môn học bạn thích ở trường Công việc và học tập Describe a time you worked in a teamHãy mô tả một lần bạn làm việc trong một nhóm Thiên nhiên và động vật Describe a natural place you have visitedHãy mô tả một nơi thiên nhiên mà bạn đã đến thăm Thiên nhiên và động vật Describe a time you spent in the countrysideHãy mô tả một lần bạn dành thời gian ở vùng nông thôn Thiên nhiên và động vật Describe an animal you find interestingHãy mô tả một loài động vật bạn thấy thú vị
Kết quả chấm thật

Cùng một câu trả lời ở Band 6, 7 và 8

Đây là một đoạn trích thật từ thư viện cue card của chúng tôi — câu chuyện không đổi, chỉ có ngôn ngữ thay đổi. Chạm vào một cụm từ được tô sáng để xem giám khảo sẽ chú ý điều gì ở đó.

Band 6

I want to talk about my elderly neighbour, Mrs. Aliyeva, who liveLỗi hoà hợp chủ ngữ – động từ: phải là “lives” alone a few doors from my family. About two years ago, she breakLỗi thì: phải là “broke” her wrist after a fall and suddenly she cannot do basic things like carrying shopping bags or even opening jars, which was obviously a tough spot for someone who lives alone. My mother noticeLỗi thì: phải là “noticed” she was struggling one afternoon and asked me if I could step in and help until her wrist got better.

Band 7

I’d like to talk about an elderly neighbour of mine, Mrs. Aliyeva, who lives alone a few doors downCách diễn đạt tự nhiên, chính xác from my family. About two years ago, she broke her wrist after a fall and suddenly couldn’t manage basic things like carrying shopping bags or even opening jars, which was obviously a tough spot for someone living by herselfMệnh đề quan hệ không xác định dùng tự nhiên. My mother noticed she was struggling one afternoon and asked if I could step in and help out until her wrist healed properly.

Band 8

I’d like to talk about an elderly neighbour of mine, Mrs. Aliyeva, who lives alone just a few doors down from my family. About two years ago, she broke her wrist in a fall and suddenly found herself unable to manage basic thingsCấu trúc động từ phức tạp dùng tự nhiên like carrying shopping bags or even opening jars — a genuinely tough spot for someone living on her ownCách diễn đạt chính xác, mang tính thành ngữ. My mother noticed she was struggling one afternoon and asked whether I could step in until her wrist healed properly.

Khám phá

Bắt đầu từ những gì bạn cần

Tất cả các công cụ này đều chạy ngay trong trình duyệt của bạn: không cần đăng nhập, không tải gì lên.

Thi thử

Thi thử đầy đủ

Part 1, một cue card với một phút chuẩn bị, rồi đến Part 3 — tính giờ từ đầu đến cuối ngay trong trình duyệt.

Vào thi thử →
Cue card

Cue card IELTS Speaking

42 đề cue card Part 2 thường gặp, mỗi đề có chế độ luyện tập và câu trả lời mẫu.

Mở thư viện →
Câu hỏi

Câu hỏi Speaking theo chủ đề

Câu hỏi Part 1 và Part 3 được xếp theo chủ đề, mỗi câu kèm một dòng hướng dẫn cách mở rộng câu trả lời.

Xem các chủ đề →
Tự đánh giá

Tự đánh giá Speaking

Mười hai câu hỏi, ba phút, khoảng band ước tính và điều cần sửa trước tiên.

Ước tính band của bạn →
Từ vựng

Từ vựng theo chủ đề

Các cụm từ Band 6, 7 và 8 cho những chủ đề hay gặp, kèm phần tự kiểm tra ở mỗi trang.

Xem các chủ đề →
Phát âm

Luyện trọng âm từ

Nghe một từ, chạm vào âm tiết bạn nghĩ mang trọng âm, và luyện các quy tắc bạn hay bỏ sót.

Bắt đầu luyện →
Lộ trình học

Tạo lộ trình học

Lộ trình từng tuần dựa trên ngày thi của bạn: trọng tâm hằng tuần, cue card thật và một buổi học mỗi ngày.

Lập lộ trình của bạn →
Writing

Kiểm tra bài luận

Dán một bản nháp Task 2 để kiểm tra độ dài, số đoạn, quan điểm, từ nối và việc lặp từ.

Kiểm tra bản nháp →
Giải đáp nhanh

Giải đáp về bài thi IELTS Speaking

50 trang ngắn trả lời đúng những câu hỏi mọi người hay tìm về bài thi Speaking, mỗi trang đều được đối chiếu với các trang IELTS chính thức.

Xem các giải đáp →
Tất cả còn lại

Tất cả công cụ luyện thi và tính điểm

Công cụ tính điểm band, Tiêu chí chấm điểm Speaking và Writing, cùng mọi công cụ khác trên một trang.

Xem cả mười một công cụ →
Cách hoạt động

Cách hoạt động

Từ bài thi đầu tiên đến band bạn cần, trong bốn bước.

1

Đặt mục tiêu

Cho ứng dụng biết band bạn cần và ngày bạn thi, để lộ trình của bạn có đích đến.

2

Làm một bài thi

Mở Tests (mục bài thi trong ứng dụng) và chọn một kỹ năng: một bài thi đầy đủ, hoặc từng phần, từng bài đọc hay từng task một.

3

Xem bạn mất điểm ở đâu

Band của bạn, nhận xét theo từng tiêu chí, bằng chứng trong bài đọc và dòng trong bản ghi lời, trên cùng một màn hình kết quả.

4

Luyện những gì Skill Map chọn

Skill to Fix First, Review Due và Quick Wins quyết định buổi luyện tiếp theo, và lộ trình đến band mục tiêu được cập nhật khi bạn luyện.

Câu hỏi thường gặp

IELTS Mentor AI gồm những gì, mỗi kỹ năng được chấm ra sao, và nên bắt đầu từ đâu.

IELTS Mentor AI gồm những gì?

Cả bốn kỹ năng của IELTS Academic: Speaking, Writing, Reading và Listening. Speaking và Writing được giám khảo AI chấm theo các tiêu chí chính thức; Reading và Listening là các bài thi đầy đủ, được chấm theo đáp án ngay khi bạn nộp. Mỗi bài thi đều đưa dữ liệu vào một Skill Map, và ứng dụng còn có Foundation Track cho người mới bắt đầu cùng công cụ luyện từ vựng với hơn 1.100 từ IELTS.

Dành cho Academic hay General Training?

IELTS Academic. Các bài thi Reading là dạng Academic. Writing Task 1 có cả Academic (biểu đồ, đồ thị, bảng và bản đồ) lẫn General Training, còn bài luận Task 2 giống nhau ở cả hai. Listening và Speaking là cùng một bài thi, dù bạn thi phiên bản nào.

Có Listening và Reading không?

Có. Reading gồm các bài thi Academic đầy đủ: ba bài đọc, 40 câu hỏi và 60 phút, tính giờ như thi thật hoặc không tính giờ, cùng phần xem lại tô sáng câu đứng sau mỗi đáp án. Listening gồm các bài thi đầy đủ bốn phần với 40 câu hỏi, ở Exam mode (đoạn ghi âm chỉ phát một lần) hoặc Practice mode (được dừng và nghe lại), cùng phần xem lại để bạn nghe lại câu chứa từng đáp án và đọc nó trong bản ghi lời.

AI chấm Speaking của tôi như thế nào?

Giám khảo AI trực tiếp tiến hành bài thi cùng bạn: bài thi ba phần đầy đủ mất khoảng 15 phút, còn Topic Speaking cho phép bạn luyện một chủ đề với các câu hỏi nối tiếp. Bạn nhận được band và nhận xét theo bốn tiêu chí chính thức (Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation), và những lỗi cứ lặp lại sẽ được đưa vào Skill Map của bạn.

Writing của tôi được chấm như thế nào?

Mỗi bài Task 1 hoặc Task 2 nhận một band cho từng tiêu chí trong bốn tiêu chí, kèm điều đã làm tốt và cách cải thiện, cùng một Examiner's Summary. Bài Task 1 còn có thẻ Data Accuracy so sánh những gì bạn viết với những gì biểu đồ thể hiện. Lỗi lặp lại được tách khỏi lỗi nhất thời, bạn thấy bản cải thiện từ chính bài làm của mình, và bạn có thể gõ bài hoặc đính kèm ảnh bài viết tay.

Skill Map là gì?

Một bản đồ tiếng Anh của bạn, được cập nhật từ mỗi bài thi bạn làm: mạo từ, các thì, tính liên kết, collocation, giới từ, dạng từ và nhiều hơn nữa, mỗi mục hiển thị bằng phần trăm. Bản đồ chọn ra Skill to Fix First (những lỗi nghiêm trọng xuất hiện ở 80%+ câu trả lời của bạn) và cấp dữ liệu cho Review Due, phần đưa các mục quay lại theo lịch lặp lại ngắt quãng FSRS (FSRS là một thuật toán mã nguồn mở) ngay trước khi bạn quên.

Tôi mới bắt đầu. Nên bắt đầu từ đâu?

Với Foundation Track: khoảng 10 phút mỗi ngày cho thí sinh ở khoảng Band 3–5. Mỗi buổi có bốn bước (khởi động năm từ, nghe và lặp lại theo, bài luyện mẫu câu và một câu trả lời nói do AI kiểm tra), và ba cấp độ A, B, C mở khoá lần lượt.

Làm sao để bắt đầu?

Tải ứng dụng, đặt band mục tiêu và ngày thi, rồi làm bài thi đầu tiên ở bất kỳ kỹ năng nào trong bốn kỹ năng. Skill Map bắt đầu được điền từ chính bài thi đầu tiên đó.

Tôi có dùng được trên cả iOS và Android không?

IELTS Mentor AI có trên cả App Store và Google Play.

IELTS Academic, cả bốn kỹ năng

Chỉ luyện những gì bạn cần cải thiện.

Bắt đầu bằng điểm số thật, không phải phỏng đoán.

Làm một bài thi ở bất kỳ kỹ năng nào trong bốn kỹ năng. Skill Map ghi nhớ những gì đã sai, và buổi luyện tiếp theo của bạn bắt đầu từ đó.

Hình minh hoạ ứng dụng IELTS Mentor AI trên điện thoại, nền xanh